Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "báo cáo" (1)
báo cáo

Tiếng Anh
Động từto report
báo cáo kết quả bán hàng
Report sales results
Từ liên quan "báo cáo" (5)
báo cáo cổ đông thực chất

Tiếng Anh
Danh từreal shareholder report
bản báo cáo chứng khoán có giá

Tiếng Anh
Danh từsecurities report
báo cáo phân tích
Tiếng Anh
Cụm từanalysis report
Trong báo cáo phân tích ngày 2/3.
In the analysis report on March 2.
báo cáo y tế
Tiếng Anh
Cụm từMedical report
Báo cáo y tế thường niên của tôi đã được công bố hôm nay.
My annual medical report was published today.
trình báo, báo cáo
Tiếng Anh
Động từreport, make a report
Nạn nhân đã trình báo vụ việc với cảnh sát.
The victim reported the incident to the police.
Cụm từ "báo cáo" (16)
cần nộp báo cáo trong hôm nay
I need to submit a report today.
báo cáo với trưởng phòng cấp cao
report to manager
báo cáo với cấp trên
Report to your boss
báo cáo kết quả bán hàng
Report sales results
Công ty báo cáo thu chi tháng này.
The company reported this month’s income & expenses.
Anh ấy bổ sung thông tin cho báo cáo.
He supplemented the report with information.
Đối chiếu dữ liệu trước khi báo cáo.
Compare the data before reporting.
Báo cáo phản ánh đúng tình hình thực tế.
The report accurately reflects the actual situation.
Theo báo cáo, nền kinh tế đang phục hồi.
According to the report, the economy is recovering.
Công ty tư vấn sẽ cung cấp báo cáo nghiên cứu khả thi chi tiết.
The consulting company will provide a detailed feasibility study report.
Báo cáo sẽ được trình lên Quốc hội để xem xét.
The report will be submitted to the National Assembly for consideration.
Trong báo cáo phân tích ngày 2/3.
In the analysis report on March 2.
Vui lòng gửi báo cáo này càng sớm càng tốt.
Please submit this report as soon as possible.
Báo cáo y tế thường niên của tôi đã được công bố hôm nay.
My annual medical report was published today.
Báo cáo này vẫn còn nhiều thiếu sót cần được bổ sung.
This report still has many shortcomings that need to be supplemented.
Báo cáo Kiểm kê khí nhà kính năm 2025.
Greenhouse Gas Inventory Report 2025.
